Xem ngay Thống kê giải đặc biệt miền Bắc | Bến Tre | Đắc Lắc | Miền Bắc |
| Vũng Tàu | Quảng Nam | Max 3D Pro |
| Bạc Liêu | Power 6/55 |
| 7FH - 9FH - 2FH - 14FH - 15FH - 4FH | ||||||||||||
| ĐB | 36917 | |||||||||||
| Giải 1 | 00086 | |||||||||||
| Giải 2 | 9452827073 | |||||||||||
| Giải 3 | 946765600109335016168482329693 | |||||||||||
| Giải 4 | 6212296465514238 | |||||||||||
| Giải 5 | 129339183924886498170964 | |||||||||||
| Giải 6 | 023967517 | |||||||||||
| Giải 7 | 19854071 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1 |
| 1 | 2, 6, 73, 8, 9 |
| 2 | 32, 4, 8 |
| 3 | 5, 8 |
| 4 | 0 |
| 5 | 1 |
| 6 | 43, 7 |
| 7 | 1, 3, 6 |
| 8 | 5, 6 |
| 9 | 32 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 4 | 0 |
| 0, 5, 7 | 1 |
| 1 | 2 |
| 22, 7, 92 | 3 |
| 2, 63 | 4 |
| 3, 8 | 5 |
| 1, 7, 8 | 6 |
| 13, 6 | 7 |
| 1, 2, 3 | 8 |
| 1 | 9 |
| TP.HCM | Đồng Tháp | Cà Mau | |
|---|---|---|---|
| G8 | 40 | 40 | 03 |
| G7 | 792 | 047 | 823 |
| G6 | 3391 5522 8621 | 6704 3711 0641 | 5495 1265 0442 |
| G5 | 5659 | 2401 | 1171 |
| G4 | 50037 95546 54508 32296 65559 32402 25177 | 80202 21374 37189 22909 94833 95060 83015 | 78848 29078 58714 93168 87902 88081 86409 |
| G3 | 05044 15394 | 55599 80878 | 12122 04187 |
| G2 | 11768 | 75511 | 67367 |
| G1 | 31802 | 98391 | 68516 |
| ĐB | 225824 | 078861 | 177307 |
| Đầu | TP.HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 22, 8 | 1, 2, 4, 9 | 2, 3, 7, 9 |
| 1 | 12, 5 | 4, 6 | |
| 2 | 1, 2, 4 | 2, 3 | |
| 3 | 7 | 3 | |
| 4 | 0, 4, 6 | 0, 1, 7 | 2, 8 |
| 5 | 92 | ||
| 6 | 8 | 0, 1 | 5, 7, 8 |
| 7 | 7 | 4, 8 | 1, 8 |
| 8 | 9 | 1, 7 | |
| 9 | 1, 2, 4, 6 | 1, 9 | 5 |
| Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 | 76 | 56 |
| G7 | 252 | 267 |
| G6 | 5186 6494 7825 | 6085 2604 2600 |
| G5 | 1656 | 7970 |
| G4 | 67416 64540 73899 92553 27703 18505 34388 | 71924 20805 43048 64218 05896 10907 73293 |
| G3 | 01515 68234 | 40205 34923 |
| G2 | 98039 | 37481 |
| G1 | 21305 | 26351 |
| ĐB | 201541 | 341041 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 3, 52 | 0, 4, 52, 7 |
| 1 | 5, 6 | 8 |
| 2 | 5 | 3, 4 |
| 3 | 4, 9 | |
| 4 | 0, 1 | 1, 8 |
| 5 | 2, 3, 6 | 1, 6 |
| 6 | 7 | |
| 7 | 6 | 0 |
| 8 | 6, 8 | 1, 5 |
| 9 | 4, 9 | 3, 6 |
| 04 | 16 | 17 | 22 | 32 | 39 |
| Giá trị Jackpot: 28.975.123.500 đồng | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 28.975.123.500 | |
| Giải nhất | 31 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.408 | 300.000 | |
| Giải ba | 24.150 | 30.000 |
| 09 | 18 | 19 | 21 | 25 | 36 | 08 |
| Giá trị Jackpot 1: 39.124.303.050 đồng Giá trị Jackpot 2: 4.013.811.450 đồng | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 39.124.303.050 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 4.013.811.450 |
| Giải nhất | 17 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1.067 | 500.000 | |
| Giải ba | 20.504 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | ||||||||||||
| ĐB | 960 | 441 | 2 tỷ | |||||||||||
| Phụ ĐB | 441 | 960 | 400tr | |||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | ||||||||||||
| 047 | 812 | 665 | 966 | |||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | ||||||||||||
| 047 | 680 | 869 | ||||||||||||
| 824 | 939 | 920 | ||||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | ||||||||||||
| 718 | 973 | 268 | 357 | |||||||||||
| 863 | 965 | 027 | 021 | |||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | ||||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | ||||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | ||||||||||||
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| ĐB | 284 | 798 | 58 | 1tr | ||||||||||
| Nhất | 598 | 079 | 560 | 157 | 107 | 350N | ||||||||
| Nhì | 135 | 383 | 076 | 132 | 210N | |||||||||
| 564 | 443 | 018 | ||||||||||||
| Ba | 736 | 322 | 023 | 248 | 374 | 100N | ||||||||
| 111 | 784 | 497 | 862 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 4 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 4 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 10 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 83 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 633 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 5533 | 40.000 |
Bạn đang tìm kiếm kết quả xổ số hôm nay? Trang này sẽ giúp bạn cập nhật kết quả xổ số 3 miền Bắc – Trung – Nam, xổ số điện toán Vietlott siêu nhanh – siêu chuẩn, trực tiếp từ hội đồng quay số mở thưởng.
Cách tra cứu:
Ví dụ minh hoạ: Nếu vé bạn là 12345 và giải đặc biệt hôm nay là 12345 → Bạn đã trúng giải đặc biệt!
| Miền | Giờ quay | Kênh quay |
|---|---|---|
| Miền Bắc | 18h15 | Truyền hình VTC |
| Miền Trung | 17h15 | Từng tỉnh tổ chức |
| Miền Nam | 16h15 | Trực tiếp từ các đài địa phương |
| Vietlott | Liên tục | Online + truyền hình |
Gợi ý hữu ích cho bạn
Xem thêm:
Cam kết từ Xosothantai.mobi
Với hệ thống cập nhật kết quả xổ số ba miền chuẩn xác, nhanh nhất, thân thiện, bạn không cần mất thời gian tìm kiếm ở nơi khác. Hãy lưu lại trang này để tra cứu mỗi ngày và theo dõi những phân tích xổ số chuyên sâu, thống kê lô tô, … từ đội ngũ của chúng tôi.