Xem ngay Thống kê lô tô gan miền Bắc | Tiền Giang | Khánh Hòa | Miền Bắc |
| Kiên Giang | Kon Tum | Mega 6/45 |
| Đà Lạt | Thừa Thiên Huế |
| 7EP - 5EP - 2EP - 8EP - 11EP - 12EP | ||||||||||||
| ĐB | 04922 | |||||||||||
| Giải 1 | 34327 | |||||||||||
| Giải 2 | 6155681119 | |||||||||||
| Giải 3 | 586188496359121182005027326811 | |||||||||||
| Giải 4 | 6850186223840446 | |||||||||||
| Giải 5 | 769737021021752573819202 | |||||||||||
| Giải 6 | 432542417 | |||||||||||
| Giải 7 | 90788095 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 22 |
| 1 | 1, 7, 8, 9 |
| 2 | 12, 2, 5, 7 |
| 3 | 2 |
| 4 | 2, 6 |
| 5 | 0, 6 |
| 6 | 2, 3 |
| 7 | 3, 8 |
| 8 | 0, 1, 4 |
| 9 | 0, 5, 7 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0, 5, 8, 9 | 0 |
| 1, 22, 8 | 1 |
| 02, 2, 3, 4, 6 | 2 |
| 6, 7 | 3 |
| 8 | 4 |
| 2, 9 | 5 |
| 4, 5 | 6 |
| 1, 2, 9 | 7 |
| 1, 7 | 8 |
| 1 | 9 |
| TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang | |
|---|---|---|---|---|
| G8 | 10 | 50 | 88 | 59 |
| G7 | 238 | 345 | 004 | 763 |
| G6 | 7527 8137 9324 | 8752 2779 4284 | 8191 5447 9058 | 1861 6141 4198 |
| G5 | 8451 | 5340 | 6170 | 8814 |
| G4 | 91170 45347 39604 40770 39529 86507 86511 | 42454 87184 34354 61535 00018 09505 11693 | 88791 30100 11156 72439 33852 18759 30833 | 12090 89195 05568 18552 14595 73516 40225 |
| G3 | 99575 66968 | 93717 43989 | 95163 33457 | 32701 83338 |
| G2 | 70255 | 28014 | 08484 | 20196 |
| G1 | 69322 | 18194 | 14797 | 96474 |
| ĐB | 209039 | 430795 | 828343 | 009611 |
| Đầu | TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 4, 7 | 5 | 0, 4 | 1 |
| 1 | 0, 1 | 4, 7, 8 | 1, 4, 6 | |
| 2 | 2, 4, 7, 9 | 5 | ||
| 3 | 7, 8, 9 | 5 | 3, 9 | 8 |
| 4 | 7 | 0, 5 | 3, 7 | 1 |
| 5 | 1, 5 | 0, 2, 42 | 2, 6, 7, 8, 9 | 2, 9 |
| 6 | 8 | 3 | 1, 3, 8 | |
| 7 | 02, 5 | 9 | 0 | 4 |
| 8 | 42, 9 | 4, 8 | ||
| 9 | 3, 4, 5 | 12, 7 | 0, 52, 6, 8 |
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 | 49 | 61 | 16 |
| G7 | 267 | 739 | 809 |
| G6 | 1757 6202 9320 | 7660 8507 9184 | 2376 7714 8800 |
| G5 | 4641 | 7302 | 0550 |
| G4 | 33979 93348 45302 43071 47719 35005 47725 | 44990 74850 63660 07248 29127 85247 63554 | 32282 07661 24664 02956 03536 01802 05248 |
| G3 | 48689 98145 | 91048 75760 | 74342 14035 |
| G2 | 58314 | 12091 | 42224 |
| G1 | 16186 | 98155 | 57323 |
| ĐB | 157130 | 404418 | 476562 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 22, 5 | 2, 7 | 0, 2, 9 |
| 1 | 4, 9 | 8 | 4, 6 |
| 2 | 0, 5 | 7 | 3, 4 |
| 3 | 0 | 9 | 5, 6 |
| 4 | 1, 5, 8, 9 | 7, 82 | 2, 8 |
| 5 | 7 | 0, 4, 5 | 0, 6 |
| 6 | 7 | 03, 1 | 1, 2, 4 |
| 7 | 1, 9 | 6 | |
| 8 | 6, 9 | 4 | 2 |
| 9 | 0, 1 |
| 02 | 08 | 19 | 30 | 36 | 43 |
| Giá trị Jackpot: 14.788.722.000 đồng | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 14.788.722.000 | |
| Giải nhất | 28 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.098 | 300.000 | |
| Giải ba | 17.746 | 30.000 |
| 05 | 29 | 33 | 38 | 40 | 45 | 37 |
| Giá trị Jackpot 1: 65.463.188.250 đồng Giá trị Jackpot 2: 3.399.666.850 đồng | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 65.463.188.250 | |
| Jackpot 2 | | | 1 | 3.399.666.850 |
| Giải nhất | 9 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 993 | 500.000 | |
| Giải ba | 22.615 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | ||||||||||||
| ĐB | 700 | 499 | 2 tỷ | |||||||||||
| Phụ ĐB | 499 | 700 | 400tr | |||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | ||||||||||||
| 700 | 340 | 279 | 041 | |||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | ||||||||||||
| 960 | 925 | 595 | ||||||||||||
| 057 | 332 | 985 | ||||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | ||||||||||||
| 236 | 683 | 465 | 015 | |||||||||||
| 734 | 729 | 159 | 953 | |||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | ||||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | ||||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | ||||||||||||
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| ĐB | 464 | 547 | 23 | 1tr | ||||||||||
| Nhất | 914 | 859 | 027 | 270 | 134 | 350N | ||||||||
| Nhì | 055 | 574 | 128 | 189 | 210N | |||||||||
| 587 | 373 | 702 | ||||||||||||
| Ba | 769 | 474 | 690 | 063 | 216 | 100N | ||||||||
| 842 | 605 | 527 | 586 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 3 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 5 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 47 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 414 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3811 | 40.000 |
Bạn đang tìm kiếm kết quả xổ số hôm nay? Trang này sẽ giúp bạn cập nhật kết quả xổ số 3 miền Bắc – Trung – Nam, xổ số điện toán Vietlott siêu nhanh – siêu chuẩn, trực tiếp từ hội đồng quay số mở thưởng.
Cách tra cứu:
Ví dụ minh hoạ: Nếu vé bạn là 12345 và giải đặc biệt hôm nay là 12345 → Bạn đã trúng giải đặc biệt!
| Miền | Giờ quay | Kênh quay |
|---|---|---|
| Miền Bắc | 18h15 | Truyền hình VTC |
| Miền Trung | 17h15 | Từng tỉnh tổ chức |
| Miền Nam | 16h15 | Trực tiếp từ các đài địa phương |
| Vietlott | Liên tục | Online + truyền hình |
Gợi ý hữu ích cho bạn
Xem thêm:
Cam kết từ Xosothantai.mobi
Với hệ thống cập nhật kết quả xổ số ba miền chuẩn xác, nhanh nhất, thân thiện, bạn không cần mất thời gian tìm kiếm ở nơi khác. Hãy lưu lại trang này để tra cứu mỗi ngày và theo dõi những phân tích xổ số chuyên sâu, thống kê lô tô, … từ đội ngũ của chúng tôi.