Xem ngay Thống kê giải đặc biệt miền Bắc | TP Hồ Chí Minh | Đà Nẵng | Miền Bắc |
| Long An | Quảng Ngãi | Max 3D Pro |
| Bình Phước | Đắc Nông | Power 6/55 |
| Hậu Giang |
| 2EX - 10EX - 12EX - 13EX - 5EX - 14EX | ||||||||||||
| ĐB | 80278 | |||||||||||
| Giải 1 | 97028 | |||||||||||
| Giải 2 | 5772400834 | |||||||||||
| Giải 3 | 719468407783718458009728777363 | |||||||||||
| Giải 4 | 6233343453816127 | |||||||||||
| Giải 5 | 402725471283564766350761 | |||||||||||
| Giải 6 | 790558928 | |||||||||||
| Giải 7 | 33665204 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 4 |
| 1 | 8 |
| 2 | 4, 72, 82 |
| 3 | 32, 42, 5 |
| 4 | 6, 72 |
| 5 | 2, 8 |
| 6 | 1, 3, 6 |
| 7 | 7, 8 |
| 8 | 1, 3, 7 |
| 9 | 0 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0, 9 | 0 |
| 6, 8 | 1 |
| 5 | 2 |
| 32, 6, 8 | 3 |
| 0, 2, 32 | 4 |
| 3 | 5 |
| 4, 6 | 6 |
| 22, 42, 7, 8 | 7 |
| 1, 22, 5, 7 | 8 |
| 9 |
| TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang | |
|---|---|---|---|---|
| G8 | 31 | 19 | 18 | 57 |
| G7 | 729 | 466 | 457 | 583 |
| G6 | 8531 0599 7531 | 5084 0106 5375 | 7385 0492 5540 | 2150 7768 1115 |
| G5 | 7001 | 4431 | 8586 | 0796 |
| G4 | 44351 18954 65673 56983 75239 67899 82116 | 24440 66571 63738 66064 27759 87483 80452 | 33419 49228 55106 73838 25699 91442 24911 | 09843 17347 36124 64058 64468 33064 34525 |
| G3 | 55129 28930 | 85445 55867 | 34707 70185 | 61517 48713 |
| G2 | 75464 | 09097 | 55129 | 73063 |
| G1 | 55672 | 40971 | 70482 | 24551 |
| ĐB | 040589 | 817082 | 801700 | 748485 |
| Đầu | TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 6 | 0, 6, 7 | |
| 1 | 6 | 9 | 1, 8, 9 | 3, 5, 7 |
| 2 | 92 | 8, 9 | 4, 5 | |
| 3 | 0, 13, 9 | 1, 8 | 8 | |
| 4 | 0, 5 | 0, 2 | 3, 7 | |
| 5 | 1, 4 | 2, 9 | 7 | 0, 1, 7, 8 |
| 6 | 4 | 4, 6, 7 | 3, 4, 82 | |
| 7 | 2, 3 | 12, 5 | ||
| 8 | 3, 9 | 2, 3, 4 | 2, 52, 6 | 3, 5 |
| 9 | 92 | 7 | 2, 9 | 6 |
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 | 28 | 92 | 17 |
| G7 | 277 | 642 | 759 |
| G6 | 5936 3877 4428 | 0710 3999 6731 | 1677 3710 5801 |
| G5 | 7106 | 2433 | 6810 |
| G4 | 42596 45067 54460 28137 63284 28976 31265 | 50864 04431 81444 15018 53333 85635 37036 | 71970 70443 78241 59140 63246 75929 79583 |
| G3 | 42143 78695 | 60441 15725 | 15481 51469 |
| G2 | 46295 | 95143 | 70695 |
| G1 | 32444 | 50975 | 25319 |
| ĐB | 347452 | 437898 | 237058 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 1 | |
| 1 | 0, 8 | 02, 7, 9 | |
| 2 | 82 | 5 | 9 |
| 3 | 6, 7 | 12, 32, 5, 6 | |
| 4 | 3, 4 | 1, 2, 3, 4 | 0, 1, 3, 6 |
| 5 | 2 | 8, 9 | |
| 6 | 0, 5, 7 | 4 | 9 |
| 7 | 6, 72 | 5 | 0, 7 |
| 8 | 4 | 1, 3 | |
| 9 | 52, 6 | 2, 8, 9 | 5 |
| 07 | 09 | 13 | 31 | 35 | 44 |
| Giá trị Jackpot: 20.050.493.000 đồng | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 20.050.493.000 | |
| Giải nhất | 39 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.429 | 300.000 | |
| Giải ba | 22.666 | 30.000 |
| 16 | 20 | 25 | 27 | 30 | 50 | 02 |
| Giá trị Jackpot 1: 32.326.470.750 đồng Giá trị Jackpot 2: 3.258.496.750 đồng | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 32.326.470.750 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 3.258.496.750 |
| Giải nhất | 5 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 551 | 500.000 | |
| Giải ba | 12.298 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | ||||||||||||
| ĐB | 580 | 307 | 2 tỷ | |||||||||||
| Phụ ĐB | 307 | 580 | 400tr | |||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | ||||||||||||
| 353 | 599 | 029 | 758 | |||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | ||||||||||||
| 872 | 936 | 066 | ||||||||||||
| 537 | 404 | 222 | ||||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | ||||||||||||
| 523 | 246 | 105 | 931 | |||||||||||
| 025 | 241 | 464 | 399 | |||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | ||||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | ||||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | ||||||||||||
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| ĐB | 818 | 685 | 73 | 1tr | ||||||||||
| Nhất | 573 | 629 | 800 | 713 | 57 | 350N | ||||||||
| Nhì | 388 | 643 | 177 | 122 | 210N | |||||||||
| 626 | 523 | 150 | ||||||||||||
| Ba | 496 | 224 | 330 | 492 | 150 | 100N | ||||||||
| 847 | 995 | 945 | 217 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 4 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 7 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 60 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 399 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3668 | 40.000 |
Bạn đang tìm kiếm kết quả xổ số hôm nay? Trang này sẽ giúp bạn cập nhật kết quả xổ số 3 miền Bắc – Trung – Nam, xổ số điện toán Vietlott siêu nhanh – siêu chuẩn, trực tiếp từ hội đồng quay số mở thưởng.
Cách tra cứu:
Ví dụ minh hoạ: Nếu vé bạn là 12345 và giải đặc biệt hôm nay là 12345 → Bạn đã trúng giải đặc biệt!
| Miền | Giờ quay | Kênh quay |
|---|---|---|
| Miền Bắc | 18h15 | Truyền hình VTC |
| Miền Trung | 17h15 | Từng tỉnh tổ chức |
| Miền Nam | 16h15 | Trực tiếp từ các đài địa phương |
| Vietlott | Liên tục | Online + truyền hình |
Gợi ý hữu ích cho bạn
Xem thêm:
Cam kết từ Xosothantai.mobi
Với hệ thống cập nhật kết quả xổ số ba miền chuẩn xác, nhanh nhất, thân thiện, bạn không cần mất thời gian tìm kiếm ở nơi khác. Hãy lưu lại trang này để tra cứu mỗi ngày và theo dõi những phân tích xổ số chuyên sâu, thống kê lô tô, … từ đội ngũ của chúng tôi.